head-dress
“head-dresses” là số nhiều của head-dress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
head-dress
/'heddres/
danh từ
- kiểu tóc (phụ nữ)
- khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm)
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“head-dresses” là số nhiều của head-dress — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...