head-rest
“head-rests” là số nhiều của head-rest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
head-rest
/'hedrest/
danh từ
- cái để gối đầu, cái để tựa đầu
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“head-rests” là số nhiều của head-rest — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...