Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“headhunted” là quá khứ phân từ của headhunt — đang hiển thị từ gốc:

headhunt

//

* nội động từ
  • tìm và tuyển mộ chuyên viên giỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...