headscarf
/ˈhedskɑ:f/ phổ biến #23531
“headscarfed” là quá khứ của headscarf — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khăn trùm đầu
danh từ
“She tied a silk headscarf before riding her motorbike in the sun.”Cô ấy buộc một chiếc khăn lụa trùm đầu trước khi chạy xe máy dưới nắng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headscarf
//
* danh từ- khăn trùm đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kerchief worn over the head and tied under the chin