Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headship

/'hedʃip/ phổ biến #42079

“headships” là số nhiều của headship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ headships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headship

/'hedʃip/

danh từ

  • cương vị thủ trưởng; trách nhiệm thủ trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of headmaster or headmistress n. the position of head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...