headship
/'hedʃip/ phổ biến #42079
“headships” là số nhiều của headship — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
headships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headship
/'hedʃip/
danh từ
- cương vị thủ trưởng; trách nhiệm thủ trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of headmaster or headmistress n. the position of head