Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9478

healer

/'hi:lə/

danh từ

  • người chữa bệnh
    • time is a great healer: thời gian chữa khỏi được mọi vết thương
Biến thể từ healers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person skilled in a particular type of therapy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...