healer
/'hi:lə/ Collins ★ phổ biến #9478
Biến thể từ
healers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
healer
/'hi:lə/
danh từ
- người chữa bệnh
- time is a great healer: thời gian chữa khỏi được mọi vết thương
Định nghĩa tiếng Anh
n a person skilled in a particular type of therapy