Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

healer

/'hi:lə/ Collins ★ phổ biến #9478

“healers” là số nhiều của healer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ healers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

healer

/'hi:lə/

danh từ

  • người chữa bệnh
    • time is a great healer: thời gian chữa khỏi được mọi vết thương
Định nghĩa tiếng Anh

n a person skilled in a particular type of therapy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...