Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

healthy weight /ˈhɛlθi weɪt/

cụm từ

  • cân nặng khỏe mạnh
    • maintain a healthy weight: duy trì cân nặng khỏe mạnh
    • achieve a healthy weight: đạt được cân nặng khỏe mạnh
    • healthy weight range: phạm vi cân nặng khỏe mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...