Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hearer

/'hiərə/ phổ biến #23794
Biến thể từ hearers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hearer

/'hiərə/

danh từ

  • người nghe, thính giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who listens attentively

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...