hearer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hearer
/'hiərə/
danh từ
- người nghe, thính giả
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who listens attentively
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who listens attentively
Đang tải...