Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23794

hearer

/'hiərə/

danh từ

  • người nghe, thính giả
Biến thể từ hearers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who listens attentively

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...