Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38520

shearer

/'ʃiərə/

danh từ

  • người xén lông cừu
  • máy cắt (bằng kéo)
Biến thể từ shearers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Scottish ballet dancer and actress (born in 1926)\nn. a workman who uses shears to cut leather or metal or textiles\nn. a skilled worker who shears the wool off of sheep or other animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...