Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17904

heartless

/'hɑ:tlis/

tính từ

  • vô tình, không có tình
  • nhẫn tâm; ác
Định nghĩa tiếng Anh

s. devoid of courage or enthusiasm

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...