Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heighten

/'haitn/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7990

“heightened” là quá khứ phân từ của heighten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm tăng (nhận thức, rủi ro, mức độ quan tâm) động từ

“The report heightened awareness of cybersecurity risks.”Báo cáo đã nâng cao nhận thức về rủi ro an ninh mạng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heighten

/'haitn/

ngoại động từ

  • làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
  • tăng thêm, tăng cường
    • to heighten someone's anger: tăng thêm sự giận dữ của ai
  • làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)

nội động từ

  • cao lên
  • tăng lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. become more extreme v. make more extreme; raise in quantity, degree, or intensity v. increase the height of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...