heighten
/'haitn/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7990
“heightening” là hiện tại phân từ của heighten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm tăng (nhận thức, rủi ro, mức độ quan tâm)
động từ
“The report heightened awareness of cybersecurity risks.”Báo cáo đã nâng cao nhận thức về rủi ro an ninh mạng.
Biến thể từ
heightened quá khứ phân từ
heightened quá khứ
heightening hiện tại phân từ
heightens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heighten
/'haitn/
ngoại động từ
- làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
- tăng thêm, tăng cường
- to heighten someone's anger: tăng thêm sự giận dữ của ai
- làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)
nội động từ
- cao lên
- tăng lên
Định nghĩa tiếng Anh
v. become more extreme v. make more extreme; raise in quantity, degree, or intensity v. increase the height of