hellish
/'heliʃ/
tính từ
- (thuộc) địa ngục; như địa ngục, tối tăm; như ma quỷ
- khủng khiếp; ghê tởm; xấu xa
Định nghĩa tiếng Anh
s very unpleasant\ns extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s very unpleasant\ns extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell
Đang tải...