Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18113

hellish

/'heliʃ/

tính từ

  • (thuộc) địa ngục; như địa ngục, tối tăm; như ma quỷ
  • khủng khiếp; ghê tởm; xấu xa
Định nghĩa tiếng Anh

s very unpleasant\ns extremely evil or cruel; expressive of cruelty or befitting hell

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...