Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

helmet

/'helmit/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4303

“helmets” là số nhiều của helmet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũ bảo hiểm danh từ

“Always wear a helmet when riding a bike.”Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.

Biến thể từ helmets số nhiều
Đồng nghĩa hard hatheadgear
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

helmet

/'helmit/

danh từ

  • mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả...)
  • mũ cát
  • (kỹ thuật) cái chao, cái nắp, cái chụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. armor plate that protects the head n. a protective headgear made of hard material to resist blows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...