Từ điển Anh–Việt

112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hem

/hem/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11030

“hems” là số nhiều của hem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gấu áo, lai áo (viền dưới) danh từ

“The hem of her dress had come undone at the back.”Phần gấu váy của cô ấy bị bung chỉ ở phía sau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hem

/hem/

danh từ

  • đường viền (áo, quần...)

ngoại động từ

  • viền
  • (: in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh
    • to hem in the enemy: bao vây quân địch

danh từ

  • tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng

nội động từ

  • e hèm; đằng hắng, hắng giọng

thành ngữ

  1. to hem and haw
    • nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ

thán từ

  • hèm!, e hèm!
Định nghĩa tiếng Anh

n. the edge of a piece of cloth; especially the finished edge that has been doubled under and stitched down n. the utterance of a sound similar to clearing the throat; intended to get attention, express hesitancy, fill a pause, hide embarrassment, warn a friend, etc. v. fold over and sew together to provide with a hem v. utter `hem' or `ahem'

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...