Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemstitch

/'hemstitʃ/

“hemstitched” là quá khứ của hemstitch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemstitch

//

* ngoại động từ
  • trang trí bằng giua* danh từ
  • mũi khâu giua
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stitch in which parallel threads are drawn and exposed threads are caught together in groups n. embroidery similar to drawnwork v. sew with hemstitches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...