hemstitch
/'hemstitʃ/
“hemstitching” là hiện tại phân từ của hemstitch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hemstitching hiện tại phân từ
hemstitched quá khứ
hemstitches ngôi 3 số ít
hemstitched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hemstitch
//
* ngoại động từ- trang trí bằng giua* danh từ
- mũi khâu giua
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stitch in which parallel threads are drawn and exposed threads are caught together in groups n. embroidery similar to drawnwork v. sew with hemstitches