Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hepatic

/hi'pætik/ phổ biến #26309

“hepatics” là số nhiều của hepatic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(thuộc) gan tính từ

“The hepatic function is crucial for metabolism.”Chức năng gan rất quan trọng cho quá trình trao đổi chất.

Biến thể từ hepatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hepatic

/hi'pætik/

tính từ

  • (thuộc) gan
  • bổ gan
  • màu gan
  • (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản

danh từ

  • (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan
  • (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or affecting the liver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...