hepatic
/hi'pætik/ phổ biến #26309
“hepatics” là số nhiều của hepatic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(thuộc) gan
tính từ
“The hepatic function is crucial for metabolism.”Chức năng gan rất quan trọng cho quá trình trao đổi chất.
Biến thể từ
hepatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hepatic
/hi'pætik/
tính từ
- (thuộc) gan
- bổ gan
- màu gan
- (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản
danh từ
- (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan
- (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to or affecting the liver