herald
/'herəld/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #12546
“heralding” là hiện tại phân từ của herald — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người báo tin
danh từ
“The herald announced the arrival of the king.”Người báo tin thông báo sự xuất hiện của nhà vua.
Biến thể từ
heralded quá khứ
heralded quá khứ phân từ
heralds ngôi 3 số ít
heralds số nhiều
heralding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herald
/'herəld/
danh từ
- viên quan phụ trách huy hiệu
- người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu
- (sử học) sứ truyền lệnh
ngoại động từ
- báo trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. (formal) a person who announces important news