hereunto
/'hiə'tu:/
phó từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- theo đây, đính theo đây
- về vấn đề này; thêm vào điều này
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Unto this; up to this time; hereto.
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. Unto this; up to this time; hereto.
Đang tải...