Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hereunto

/'hiə'tu:/

phó từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • theo đây, đính theo đây
  • về vấn đề này; thêm vào điều này
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Unto this; up to this time; hereto.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...