Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herewith

/'hiə'wið/ phổ biến #30043

Nghĩa thường dùng

đính kèm đây, gửi kèm theo trạng từ

“Please find enclosed herewith the signed memorandum.”Vui lòng xem bản ghi nhớ đã ký đính kèm theo đây.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herewith

/'hiə'wið/

phó từ

  • kèm theo đây
Định nghĩa tiếng Anh

r (formal) by means of this

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...