herewith
/'hiə'wið/ phổ biến #30043
Nghĩa thường dùng
đính kèm đây, gửi kèm theo
trạng từ
“Please find enclosed herewith the signed memorandum.”Vui lòng xem bản ghi nhớ đã ký đính kèm theo đây.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herewith
/'hiə'wið/
phó từ
- kèm theo đây
Định nghĩa tiếng Anh
r (formal) by means of this