Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hermetic

/hə:'metik/ GRECollins ★ phổ biến #26067
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hermetic

/hə:'metik/

tính từ

  • kín
    • hermetic seal: (kỹ thuật) sự hàn kín, sự gắn kín

thành ngữ

  1. heretic art
    • thuật luyện đan, thuật giả kim
Định nghĩa tiếng Anh

s. completely sealed; completely airtight

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...