heroic
/hi'rouik/ Collins ★★ phổ biến #6176
Nghĩa thường dùng
dũng cảm, anh hùng
tính từ
“The firefighter made a heroic rescue during the blaze.”Người lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải cứu dũng cảm trong đám cháy.
Biến thể từ
heroics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heroic
/hi'rouik/
tính từ
- anh hùng
- heroic deeds: chiến công anh hùng
- a heroic people: một dân tộc anh hùng
- heroic poetry: anh hùng ca
- quả cảm, dám làm việc lớn
- kêu, khoa trương, cường điệu (ngôn ngữ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) to lớn khác thường, hùng mạnh khác thường
- a statue of heroic size: một bức tượng to lớn khác thường
danh từ
- câu thơ trong bài ca anh hùng
- (số nhiều) ngôn ngữ khoa trương cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of heroes of antiquity s. having or displaying qualities appropriate for heroes