Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10934

hideous

/'hidiəs/

tính từ

  • gớm guốc (hình thù); ghê tởm (tinh thần đạo đức)
    • a hideous crime: tội ác ghê gớm
Định nghĩa tiếng Anh

s. grossly offensive to decency or morality; causing horror\ns. so extremely ugly as to be terrifying

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...