Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hierarchy

/'haiәrɑ:ki/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5206

“hierarchies” là số nhiều của hierarchy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hệ thống cấp bậc danh từ

“Workplace hierarchies vary by culture.”Hệ thống cấp bậc nơi làm việc khác nhau theo văn hóa.

Biến thể từ hierarchies số nhiều
Đồng nghĩa rankingorderpyramid
Trái nghĩa equality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hierarchy

//

  • trật tự, đẳng cấp
  • h. of category trật tự của các phạm trù
  • h. of sets trật tự của các tập hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a series of ordered groupings of people or things within a system n. the organization of people at different ranks in an administrative body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...