Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #4590

equality

//

  • đẳng thức
  • e. of two complex numbers đẳng thức của hai số phức
  • conditional e. đẳng thức có điều kiện
  • continued e. dãy các đẳng thức
  • substantial e. đẳng thức thực chất
Biến thể từ equalities số nhiều
Đồng nghĩa fairnessjustice
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being the same in quantity or measure or value or status\nn. a state of being essentially equal or equivalent; equally balanced

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...