Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“higgled” là quá khứ của higgle — đang hiển thị từ gốc:

higgle

/'higl/

nội động từ

  • mặc cả
Định nghĩa tiếng Anh

v wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...