higgle
“higgled” là quá khứ của higgle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
higgle
/'higl/
nội động từ
- mặc cả
Định nghĩa tiếng Anh
v wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“higgled” là quá khứ của higgle — đang hiển thị từ gốc:
v wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)
Đang tải...