Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

higher

//

  • cao hơn, có cấp cao hơn
Biến thể từ highers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. advanced in complexity or elaboration\ns. of education beyond the secondary level

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...