Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“higher-ups” là số nhiều của higher-up — đang hiển thị từ gốc:

higher-up

/'haiər'ʌp/

danh từ

  • (thông tục) người quyền cao chức trọng, quan to, chóp bu
Định nghĩa tiếng Anh

n one of greater rank or station or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...