higher-up
“higher-ups” là số nhiều của higher-up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
higher-up
/'haiər'ʌp/
danh từ
- (thông tục) người quyền cao chức trọng, quan to, chóp bu
Định nghĩa tiếng Anh
n one of greater rank or station or quality