Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highjack

/'haidʤæk/

“highjacked” là quá khứ phân từ của highjack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highjack

/'haidʤæk/

động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • chặn xe cộ để cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
  • bắt cóc máy bay (bằng cách giả làm hành khách, dùng vũ lực bắt người lái phải hạ cánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination v take arbitrarily or by force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...