hijacking
phổ biến #18384
“hijackings” là số nhiều của hijacking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hijacking
//
* danh từ- vụ cướp máy bay, vụ bắt cóc máy bay, vụ không tặc
Định nghĩa tiếng Anh
n robbery of a traveller or vehicle in transit or seizing control of a vehicle by the use of force v take arbitrarily or by force v seize control of