Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9687

hiker

//

* danh từ
  • người đi bộ đường dài
Biến thể từ hikers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a foot traveler; someone who goes on an extended walk (for pleasure)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...