hilarious
Nghĩa thường dùng
“That comedy film was absolutely hilarious.”Bộ phim hài đó hoàn toàn vui nhộn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hilarious
/hi'leəriəs/
tính từ
- vui vẻ, vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by or causing boisterous merriment or convulsive laughter