hilly
“hilliest” là so sánh nhất của hilly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The hilly landscape made it difficult to build roads.”Cảnh quan đồi núi khiến việc xây dựng đường khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hilly
/'hili/
tính từ
- có nhiều đồi núi (vùng)
Định nghĩa tiếng Anh
s having hills and crags