Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hindo

//

* danh từ
  • adj
  • (từ cổ, nghĩa cổ) Hindu

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...