Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hindo

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hindo

//

* danh từ
  • adj
  • (từ cổ, nghĩa cổ) Hindu

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...