Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hingeing” là hiện tại phân từ của hinge — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8810

hinge

//

  • bản lề, khớp nối; sự treo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a joint that holds two parts together so that one can swing relative to the other\nn. a circumstance upon which subsequent events depend\nv. attach with a hinge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...