Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hinny

/'hini/

danh từ

  • (động vật học) con la (con của ngựa đực và lừa cái)

danh từ: (hinnie) /'hini/

  • (Ê-cốt) mình yêu quí, em yêu quí; anh yêu quí; con yêu quí
Biến thể từ hinnies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n hybrid offspring of a male horse and a female donkey or ass; usually sterile

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...