Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hippocampi

/,hipou'kæmpəs/
Biến thể từ hippocampi số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hippocampi

/,hipou'kæmpəs/

danh từ, số nhiều hippocampi

  • (động vật học) cá ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...