Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7778

hiss

/his/

danh từ

  • tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng xì
  • tiếng nói rít lên

nội động từ

  • huýt gió (người, rắn...); kêu xì (hơi nước; người để tỏ ý chê bai)

ngoại động từ

  • huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt
    • to be hissed off the stage: bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
  • nói rít lên (vì giận dữ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fricative sound (especially as an expression of disapproval)\nv. make a sharp hissing sound, as if to show disapproval\nv. move with a whooshing sound\nv. express or utter with a hiss

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...