historicize
“historicized” là quá khứ của historicize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
historicize
//
* ngoại động từ- lịch sử hoá* nội động từ
- dùng tài liệu lịch sử
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To record or narrate in the manner of a history; to chronicle.