Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

histrion

/'histriən/

danh từ

  • (sân khấu), ((thường) xấu) đào, kép
Định nghĩa tiếng Anh

n. A player.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...