Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histrion

/'histriən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histrion

/'histriən/

danh từ

  • (sân khấu), ((thường) xấu) đào, kép
Định nghĩa tiếng Anh

n. A player.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...