hog
/hɔg/ Collins ★ phổ biến #7852
“hogs” là số nhiều của hog — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lợn đực, thường được nuôi để lấy thịt
danh từ
“The farmer raised hogs for the market.”Người nông dân nuôi lợn để bán ra thị trường.
Biến thể từ
hogging hiện tại phân từ
hogs số nhiều
hogged quá khứ
hogs ngôi 3 số ít
hogged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hog
/hɔg/
danh từ
- lợn; lợn thiến
- (tiếng địa phương) cừu non (trước khi xén lông lần thứ nhất)
- (nghĩa bóng) người tham ăn; người thô tục; người bẩn thỉu
thành ngữ
- to go the whole hog
- làm đến nơi đến chốn, không bỏ nửa chừng
- hog in armour
- người trông vụng về cứng đơ
ngoại động từ
- cong (lưng...)
- cắt ngắn, xén (bờm ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy quá phần, lấn phần
nội động từ
- cong lên, bị cong
- (thông tục) lái ẩu, đi ẩu (lái ô tô, đi xe đạp...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person regarded as greedy and pig-like n. a sheep up to the age of one year; one yet to be sheared n. domestic swine v. take greedily; take more than one's share