Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hoisted” là quá khứ của hoist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9437

hoist

/hɔist/

danh từ

  • sự kéo lên; sự nhấc bổng lên (bằng cần trục...)
  • thang máy
  • (kỹ thuật) cần trục; tời)

ngoại động từ

  • kéo (cờ) lên; nhấc bổng lên (bằng cần trục, tời...)
    • to hoist a flag: kéo cờ lên
    • to hoist a sail: kéo buồm lên

động tính từ quá khứ

  • to be hoist with one's own petard gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. lifting device for raising heavy or cumbersome objects\nv. raise or haul up with or as if with mechanical help\nv. move from one place to another by lifting\nv. raise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...