hoist
/hɔist/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9437
“hoisting” là hiện tại phân từ của hoist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nâng lên (bằng thiết bị cơ học); thiết bị nâng
v./n.
“Workers hoist heavy panels onto the roof.”Công nhân nâng các tấm nặng lên mái bằng thiết bị.
Biến thể từ
hoisted quá khứ
hoisted quá khứ phân từ
hoisting hiện tại phân từ
hoists ngôi 3 số ít
hoists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoist
/hɔist/
danh từ
- sự kéo lên; sự nhấc bổng lên (bằng cần trục...)
- thang máy
- (kỹ thuật) cần trục; tời)
ngoại động từ
- kéo (cờ) lên; nhấc bổng lên (bằng cần trục, tời...)
- to hoist a flag: kéo cờ lên
- to hoist a sail: kéo buồm lên
động tính từ quá khứ
- to be hoist with one's own petard gậy ông đập lưng ông; tự mình lại mắc vào cạm bẫy của chính mình
Định nghĩa tiếng Anh
n. lifting device for raising heavy or cumbersome objects v. raise or haul up with or as if with mechanical help v. move from one place to another by lifting v. raise