Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36835

holism

//

* danh từ
  • (triết học) chính thể luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. the theory that the parts of any whole cannot exist and cannot be understood except in their relation to the whole

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...