Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holly

/'hɔli/ Collins ★ phổ biến #15971

“hollies” là số nhiều của holly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cây nhựa ruồi danh từ

“Holly is often used for Christmas decorations.”Cây nhựa ruồi thường được dùng để trang trí Giáng sinh.

Biến thể từ hollies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holly

/'hɔli/

danh từ

  • (thực vật học) cây nhựa ruồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. any tree or shrub of the genus Ilex having red berries and shiny evergreen leaves with prickly edges n. United States rock star (1936-1959)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...