holster
/'houlstə/ GRE phổ biến #12973
“holsters” là số nhiều của holster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
holsters số nhiều
holstered quá khứ
holstered quá khứ phân từ
holstering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holster
/'houlstə/
danh từ
- bao súng ngắn (ngoắc ở thắt lưng hay yên ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sheath (usually leather) for carrying a handgun n. a belt with loops or slots for carrying small hand tools