Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holster

/'houlstə/ GRE phổ biến #12973

“holstered” là quá khứ của holster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holster

/'houlstə/

danh từ

  • bao súng ngắn (ngoắc ở thắt lưng hay yên ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sheath (usually leather) for carrying a handgun n. a belt with loops or slots for carrying small hand tools

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...