Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

holystone

/'houlistoun/

danh từ

  • đá bọt (để cọ sàn tàu thuỷ)

ngoại động từ

  • cọ sàn tàu thuỷ bằng đá bọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft sandstone used for scrubbing the decks of a ship\nv. scrub with a holystone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...